khiêu vũ

Học thuật
Thân thiện
khiêu vũ

Một cặp đôi khiêu vũ trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhảy múa theo nhạc một cách đôi cặp: Chỉ hành động của hai người (thường nam nữ) ôm nhau hoặc cầm tay nhau, di chuyển nhịp nhàng theo điệu nhạc, thường trong các buổi tiệc, trường.
    • Tham gia vào điệu nhảy đôi: Thực hiện các bước nhảy quy tắc phối hợp với bạn nhảy.
  2. Danh từ:

    • Điệu nhảy đôi: Chỉ bản thân hoạt động nhảy múa theo cặp hoặc một buổi khiêu vũ.
    • Môn nghệ thuật nhảy đôi: Chỉ bộ môn nghệ thuật hoặc giải trí bao gồm các điệu nhảy bạn nhảy.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Họ thường khiêu vũ vào mỗi tối thứ bảy tại câu lạc bộ. (Họ thường nhảy đôi vào mỗi tối thứ bảy tại câu lạc bộ.)
    • Anh ấy học khiêu vũ để chuẩn bị cho đám cưới của mình. (Anh ấy học nhảy đôi để chuẩn bị cho đám cưới của mình.)
  • Danh từ:

    • Buổi khiêu vũ của trường diễn ra rất thành công. (Buổi nhảy đôi của trường diễn ra rất thành công.)
    • Khiêu vũ một môn nghệ thuật đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng. (Nhảy đôi một môn nghệ thuật đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khiêu vũ giao tiếp": Chỉ việc nhảy đôi với nhiều bạn nhảy khác nhau trong một buổi khiêu vũ, thường không cần hẹn trước.

    • Anh ta rất thích tham gia khiêu vũ giao tiếp được gặp gỡ nhiều người. (Anh ta rất thích tham gia nhảy đôi giao tiếp được gặp gỡ nhiều người.)
  • " điệu khiêu vũ": Cụm từ nhấn mạnh đến một điệu nhảy đôi cụ thể, các bước phong cách riêng.

    • điệu tango một điệu khiêu vũ đầy đam mê. (Điệu nhảy tango một điệu nhảy đôi đầy đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Khiêu vũ đạo (danh từ): Chỉ nghệ thuật biểu diễn hoặc kỹ thuật của việc nhảy đôi; thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, biểu diễn.

    • ấy bằng thạc sĩ về khiêu vũ đạo. ( ấy bằng thạc sĩ về nghệ thuật biểu diễn nhảy đôi.)
  • Nhảy (động từ): Từ tổng quát hơn, chỉ hành động nhảy múa nói chung, có thể không theo cặp.

    • Trẻ con thích nhảy theo nhạc. (Trẻ con thích nhảy theo nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhảy đôi: Cùng nghĩa, chỉ việc nhảy múa đôi cặp.
  • (từ Hán Việt, thường dùng trong từ ghép): Chỉ việc nhảy múa ( dụ: công, điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "khiêu vũ" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "khiêu vũ").

Thành ngữ liên quan
  • "Bước vào điệu": (Thành ngữ ẩn dụ) Bắt đầu tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống phức tạp, đòi hỏi sự khéo léo phối hợp.
    • Khi hợp đồng đó, anh ta đã bước vào một điệu đầy rủi ro. (Khi hợp đồng đó, anh ta đã bắt đầu tham gia vào một tình huống đầy rủi ro.)
khiêu vũ

Một cặp đôi khiêu vũ trong phòng khách.

  1. Nói nam nữ cầm tay nhau ôm nhau ngang lưng, cùng bước nhịp nhàng theo điệu nhạc trong một cuộc liên hoan.